Houzii
← Từ điển
Từ ghép

敞车

Phồn thể: [敞車]
chǎngchē
Nghĩa tiếng Việttoa hàng mở; (đường sắt) toa phẳng
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 toa hàng mở
  2. 2 (đường sắt) toa phẳng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập