Từ ghép
整饬
Phồn thể: [整飭]Nghĩa tiếng Việt(văn học) sắp xếp gọn gàng; làm cho ngăn nắp; (văn học) ngăn nắp; gọn gàng
- 2 chữ
- 23 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 (văn học) sắp xếp gọn gàng; làm cho ngăn nắp
- 2 (văn học) ngăn nắp; gọn gàng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.