Houzii
← Từ điển
Từ ghép

整饬

Phồn thể: [整飭]
zhěngchì
Nghĩa tiếng Việt(văn học) sắp xếp gọn gàng; làm cho ngăn nắp; (văn học) ngăn nắp; gọn gàng
  • 2 chữ
  • 23 nét
  • 2 nghĩa