Houzii
← Từ điển
Từ ghép

文娱

Phồn thể: [文娛]
wényú
Nghĩa tiếng Việtgiải trí văn hóa; giải trí
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 giải trí văn hóa
  2. 2 giải trí

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập