Từ ghép
文绉绉
Phồn thể: [文縐縐]Nghĩa
- 1 có sách vở
- 2 nhã nhặn
- 3 uyên bác
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.