Houzii
← Từ điển
Từ ghép

文绉绉

Phồn thể: [文縐縐]
wénzhōuzhōu
Nghĩa tiếng Việtcó sách vở; nhã nhặn; uyên bác
  • 3 chữ
  • 20 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 có sách vở
  2. 2 nhã nhặn
  3. 3 uyên bác

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập