Houzii
← Từ điển
Từ ghép

文诌诌

Phồn thể: [文謅謅]
wénzhōuzhōu
Nghĩa tiếng Việtsách vở; tao nhã; uyên bác
  • 3 chữ
  • 18 nét
  • 3 nghĩa