Từ ghép
斐然
Nghĩa tiếng Việt(văn học) tài hoa xuất chúng; (văn học) (thành tích, v.v.) rực rỡ; xuất sắc
- 2 chữ
- 24 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 (văn học) tài hoa xuất chúng
- 2 (văn học) (thành tích, v.v.) rực rỡ; xuất sắc
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.