Houzii
← Từ điển
Từ ghép

斑嘴鹈鹕

Phồn thể: [斑嘴鵜鶘]
bānzuǐtíhú
Nghĩa tiếng Việt(loài chim ở Trung Quốc) bồ nông mỏ đốm (Pelecanus philippensis)
  • 4 chữ
  • 54 nét

Nghĩa

  1. 1 (loài chim ở Trung Quốc) bồ nông mỏ đốm (Pelecanus philippensis)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập