Houzii
← Từ điển
Từ ghép

斑斓

Phồn thể: [斑斕]
bānlán
Nghĩa tiếng Việtlộng lẫy; sặc sỡ; nhiều màu sắc
  • 2 chữ
  • 28 nét

Nghĩa

  1. 1 lộng lẫy; sặc sỡ; nhiều màu sắc

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập