Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
lán

斓

Nghĩadùng trong 斑斓 (bānlán)
Bộ thủ文
  • 16 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • lándùng trong 斑斓 (bānlán)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 文 + 阑

  • Phần chỉ nghĩa: 文
  • Phần chỉ âm: 阑

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.