斓Chữ đơn斓Phồn thể: [斕]lánNghĩa tiếng Việtdùng trong 斑斓 (bānlán)1 chữ16 nétLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 dùng trong 斑斓 (bānlán)Từ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.斑斓bānlán[斑斕]lộng lẫy; sặc sỡ; nhiều màu sắcTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →