斑白Từ ghép斑白bānbáiNghĩa tiếng Việthoa râm; bạc tóc2 chữ17 nét2 nghĩaLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 hoa râm2 bạc tócPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.斑đốm; mảng màu; vằnTrang chữ →白[bạch]trắng; tuyết; tinh khiếtTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →