Từ ghép
斑翅鹩鹛
Phồn thể: [斑翅鷯鶥]Nghĩa tiếng Việt(loài chim ở Trung Quốc) chim trả bụi cánh vằn (Spelaeornis troglodytoides)
- 4 chữ
- 53 nét
Nghĩa
- 1 (loài chim ở Trung Quốc) chim trả bụi cánh vằn (Spelaeornis troglodytoides)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.