斗笠Từ ghép斗笠dǒulìNghĩa tiếng Việtnón tre hình nón2 chữ15 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 nón tre hình nónPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.斗viết tắt của chòm sao Đại Hùng 北斗星 (Běidǒuxīng)Trang chữ →笠nón lá treTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →