Houzii
← Từ điển
Từ ghép

斥退

chìtuì
Nghĩa tiếng Việtcách chức; đuổi học; đuổi đi (người hầu, v.v.)
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cách chức
  2. 2 đuổi học
  3. 3 đuổi đi (người hầu, v.v.)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập