Từ ghép
斧钺汤镬
Phồn thể: [斧鉞湯鑊]Nghĩa tiếng Việtbúa rìu và vạc nước sôi (thành ngữ); đối mặt tra tấn và hành quyết
- 4 chữ
- 42 nét
Nghĩa
- 1 búa rìu và vạc nước sôi (thành ngữ); đối mặt tra tấn và hành quyết
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.