Từ ghép
断乳
Phồn thể: [斷乳]Nghĩa tiếng Việtcai sữa; bị cai sữa; (Đông y) dùng thuốc để ngừng tiết sữa
- 2 chữ
- 19 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 cai sữa; bị cai sữa
- 2 (Đông y) dùng thuốc để ngừng tiết sữa
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.