Houzii
← Từ điển
Từ ghép

方剂

Phồn thể: [方劑]
fāngjì
Nghĩa tiếng Việtđơn thuốc; công thức (y học cổ truyền)
  • 2 chữ
  • 12 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đơn thuốc
  2. 2 công thức (y học cổ truyền)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập