Houzii
← Từ điển
Từ ghép

族诛

Phồn thể: [族誅]
zúzhū
Nghĩa tiếng Việthành quyết toàn bộ người thân của ai đó (như một hình phạt) (cổ)
  • 2 chữ
  • 19 nét

Nghĩa

  1. 1 hành quyết toàn bộ người thân của ai đó (như một hình phạt) (cổ)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập