Houzii
← Từ điển
Từ ghép

无庸

Phồn thể: [無庸]
wúyōng
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 毋庸 (wúyōng)
  • 2 chữ
  • 15 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 毋庸 (wúyōng)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập