Houzii
← Từ điển
Từ ghép

既而

jì'ér
Nghĩa tiếng Việtngay sau đó; sau này; rồi thì
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 ngay sau đó
  2. 2 sau này
  3. 3 rồi thì

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập