Houzii
← Từ điển
Từ ghép

旬课

Phồn thể: [旬課]
xúnkè
Nghĩa tiếng Việtkiểm tra mỗi mười ngày; hạn định định kỳ
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 kiểm tra mỗi mười ngày
  2. 2 hạn định định kỳ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập