旬Chữ Hán
Nghĩamười ngày; mười năm; đủ kỳ
Âm Hán Việttuần
- 6 nét
- Nhận biết từ: HSK 6
- Viết từ: HSK 6
- 3 từ có chữ này
Tra trong từ điển →In vở tập viết →
Cách đọc
- xúnChưa có âm thanhÂm Hán Việt: tuầnmười ngày; mười năm; đủ kỳ
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: bao góc trên phải · 勹 + 日
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.