Cấp: HSK 7–9Chữ đơn
旬
Nghĩa tiếng Việtmười ngày; mười năm; đủ kỳ
Âm Hán Việttuần
- 1 chữ
- 6 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 mười ngày
- 2 mười năm
- 3 đủ kỳ
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 上旬[thượng tuần]Cấp: HSK 6mười ngày đầu của tháng
- 下旬[hạ tuần]Cấp: HSK 6mười ngày cuối của tháng
- 中旬[trung tuần]Cấp: HSK 6quãng giữa tháng
- 旬课[旬課]kiểm tra mỗi mười ngày; hạn định định kỳ
- 旬年một năm trọn; mười năm
- 旬期mười ngày
- 旬日(văn học) mười ngày; thời gian ngắn
- 旬时[旬時]mười ngày
- 旬始sao chổi từ Sao Thổ, theo truyền thống được mô tả là màu vàng; điềm xấu
- 旬首bắt đầu của một giai đoạn mười ngày
- 旬朔mười ngày; một tháng; thời gian ngắn
- 旬岁[旬歲]đầy năm; sinh nhật đầu tiên
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 男[nam]Cấp: HSK 1nam; Nam tước, cấp thấp nhất trong năm cấp bậc quý tộc 五等爵位 (wǔděngjuéwèi)
- 进来[進來][tiến lai]Cấp: HSK 2đến; vào
- 平时[平時][bình thì]Cấp: HSK 3thường lệ; trong thời gian bình thường; trong thời bình
- 晚点[晚點][vãn điểm]Cấp: HSK 3(tàu xe, v.v.) trễ; chậm; trễ lịch
- 以为[以為][dĩ vi]Cấp: HSK 3nghĩ rằng (tức là cho là đúng ...) (Thường có hàm ý rằng quan niệm đó là sai lầm – ngoại trừ khi diễn đạt ý kiến hiện tại của chính mình.)
- 本来[本來][bản lai]Cấp: HSK 4gốc gác; vốn dĩ; lúc đầu
- 分数[分數][phân số]Cấp: HSK 4điểm (thi); điểm số; thành tích
- 目前[mục tiền]Cấp: HSK 4hiện tại; bây giờ