Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

上旬

shàngxún
Nghĩa tiếng Việtmười ngày đầu của tháng
Âm Hán Việtthượng tuần
  • 2 chữ
  • 9 nét

Nghĩa

  1. 1 mười ngày đầu của tháng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập