Houzii
← Từ điển
Từ ghép

旬日

xúnrì
Nghĩa tiếng Việt(văn học) mười ngày; thời gian ngắn
  • 2 chữ
  • 10 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (văn học) mười ngày
  2. 2 thời gian ngắn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập