旯Chữ đơn旯láNghĩa tiếng Việtdùng trong 旮旯 (gālá)1 chữ6 nétLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 dùng trong 旮旯 (gālá)Từ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.旮旯gālágóc; xó; hốc旮旯儿gālár[旮旯兒]biến thể er hoá của 旮旯 (gālá)墙旮旯qiánggālá[牆旮旯]góc tường山旮旯shāngāláhốc núi犄角旮旯jījiǎogālágóc; xó xỉnhTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →