犄角旮旯Từ ghép犄角旮旯jījiǎogāláNghĩa tiếng Việtgóc; xó xỉnh4 chữ31 nét2 nghĩaLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 góc2 xó xỉnhPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.犄sừng trâu; cánh quânTrang chữ →角[góc]góc; góc cạnh; sừngTrang chữ →旮dùng trong 旮旯 (gālá)Trang chữ →旯dùng trong 旮旯 (gālá)Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →