Houzii
← Từ điển
Từ ghép

旱烟

Phồn thể: [旱煙]
hànyān
Nghĩa tiếng Việtthuốc lá (hút bằng tẩu cán dài)
  • 2 chữ
  • 17 nét

Nghĩa

  1. 1 thuốc lá (hút bằng tẩu cán dài)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập