Houzii
← Từ điển
Từ ghép

旱鸭子

Phồn thể: [旱鴨子]
hànyāzi
Nghĩa tiếng Việtngười không biết bơi
  • 3 chữ
  • 20 nét

Nghĩa

  1. 1 người không biết bơi

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập