Houzii
← Từ điển
Từ ghép

旷代

Phồn thể: [曠代]
kuàngdài
Nghĩa tiếng Việtvô song; không ai sánh kịp trong thế hệ này
  • 2 chữ
  • 12 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 vô song
  2. 2 không ai sánh kịp trong thế hệ này

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập