Houzii
← Từ điển
Từ ghép

旷地

Phồn thể: [曠地]
kuàngdì
Nghĩa tiếng Việtkhông gian mở; cánh đồng trống
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 không gian mở
  2. 2 cánh đồng trống

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập