Houzii
← Từ điển
Từ ghép

旷工

Phồn thể: [曠工]
kuànggōng
Nghĩa tiếng Việttrốn làm; vắng mặt không phép
  • 2 chữ
  • 10 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 trốn làm
  2. 2 vắng mặt không phép

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập