Houzii
← Từ điển
Từ ghép

昆仲

kūnzhòng
Nghĩa tiếng Việt(văn học) anh em; cả và em trai
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (văn học) anh em
  2. 2 cả và em trai

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập