Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

昊

hào
Nghĩa tiếng Việtrộng lớn và vô tận; bầu trời bao la
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 2 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

昊

Hào
Nghĩa tiếng Việthọ [Hao4]
  • 1 chữ
  • 8 nét