Từ ghép
昌乐县
Phồn thể: [昌樂縣]Nghĩa
- 1 huyện Changle ở Weifang 潍坊 (Wéifāng), Sơn Đông
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.