Houzii
← Từ điển
Từ ghép

昌明

chāngmíng
Nghĩa tiếng Việthưng thịnh; phát đạt
  • 2 chữ
  • 16 nét

Nghĩa

  1. 1 hưng thịnh; phát đạt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập