明喻Từ ghép明喻míngyùNghĩa tiếng Việtphép so sánh2 chữ20 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 phép so sánhPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.明sáng; tương phản: tối 暗 (àn); (về ý nghĩa) rõTrang chữ →喻mô tả điều gì như; phép loại suy; tỷ dụTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →