Houzii
← Từ điển
Từ ghép

明澈

míngchè
Nghĩa tiếng Việttrong suốt; trong veo
  • 2 chữ
  • 23 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 trong suốt
  2. 2 trong veo

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập