Houzii
← Từ điển
Từ ghép

易逝

yìshì
Nghĩa tiếng Việtthoáng qua; ngắn ngủi; chóng tàn
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thoáng qua
  2. 2 ngắn ngủi
  3. 3 chóng tàn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập