Từ ghép
春笋
Phồn thể: [春筍]Nghĩa tiếng Việtmăng mùa xuân; nghĩa bóng: (ngón tay phụ nữ) mềm mại và tinh tế
- 2 chữ
- 19 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 măng mùa xuân
- 2 nghĩa bóng: (ngón tay phụ nữ) mềm mại và tinh tế
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.