Houzii
← Từ điển
Từ ghép

春黄菊

Phồn thể: [春黃菊]
chūnhuángjú
Nghĩa tiếng Việthoa cúc vàng; cúc La Mã (chi Anthemis)
  • 3 chữ
  • 31 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 hoa cúc vàng
  2. 2 cúc La Mã (chi Anthemis)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập