Houzii
← Từ điển
Từ ghép

昧没

Phồn thể: [昧沒]
mèimò
Nghĩa tiếng Việtche đậy; mơ hồ
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 che đậy
  2. 2 mơ hồ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập