Chữ đơn
昫
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 煦 (xù); dịu dàng; ấm áp dễ chịu
- 1 chữ
- 9 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 biến thể của 煦 (xù)
- 2 dịu dàng
- 3 ấm áp dễ chịu
- 4 ấm cúng
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.