Từ ghép
昭平县
Phồn thể: [昭平縣]Nghĩa
- 1 huyện Zhaoping ở Hezhou 贺州 (Hèzhōu), Quảng Tây
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.