Houzii
← Từ điển
Từ ghép

昭觉县

Phồn thể: [昭覺縣]
Zhāojuéxiàn
Nghĩa tiếng Việthuyện Zhaojue trong châu tự trị dân tộc Di Lương Sơn 凉山彝族自治州 (LiángshānYízúzìzhìzhōu), phía nam Tứ Xuyên
  • 3 chữ
  • 25 nét

Nghĩa

  1. 1 huyện Zhaojue trong châu tự trị dân tộc Di Lương Sơn 凉山彝族自治州 (LiángshānYízúzìzhìzhōu), phía nam Tứ Xuyên

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập