Houzii
← Từ điển
Từ ghép

昭雪

zhāoxuě
Nghĩa tiếng Việtminh oan; làm rõ (khỏi cáo buộc); phục hồi danh dự
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 minh oan
  2. 2 làm rõ (khỏi cáo buộc)
  3. 3 phục hồi danh dự

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập