昴Chữ đơn昴mǎoNghĩa tiếng Việtchòm sao Thất Nữ1 chữ9 nétLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 chòm sao Thất NữTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.昴星团Mǎoxīngtuán[昴星團]chòm sao Thất Nữ M45昴宿星团Mǎoxiùxīngtuán[昴宿星團]chòm sao Tua Rua M45Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →