Houzii
← Từ điển
Từ ghép

昴宿星团

Phồn thể: [昴宿星團]
Mǎoxiùxīngtuán
Nghĩa tiếng Việtchòm sao Tua Rua M45
  • 4 chữ
  • 35 nét

Nghĩa

  1. 1 chòm sao Tua Rua M45

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập