Từ ghép
显焓
Phồn thể: [顯焓]Nghĩa tiếng Việtenthalpy hiển (nhiệt động lực học); năng lượng cần thiết để chuyển từ trạng thái này sang trạng thái khác
- 2 chữ
- 20 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 enthalpy hiển (nhiệt động lực học)
- 2 năng lượng cần thiết để chuyển từ trạng thái này sang trạng thái khác
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.