Houzii
← Từ điển
Từ ghép

显耀

Phồn thể: [顯耀]
xiǎnyào
Nghĩa tiếng Việtkhoe khoang
  • 2 chữ
  • 29 nét

Nghĩa

  1. 1 khoe khoang

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập